BẢNG MẪU ĐÁ VICOSTONE VAF 2026
Đá Vicostone VAF 2026 – Bảng Giá & Danh Sách Mã Chế Tác Ủy Quyền
Vicostone VAF là nhóm sản phẩm đá thạch anh Vicostone thuộc chương trình sản phẩm chế tác ủy quyền – Vicostone VAF. Theo bảng giá bán lẻ được Vicostone ban hành, các sản phẩm VAF được phân thành 5 nhóm A, B, C, D và E với mức giá riêng cho độ dày tiêu chuẩn 20mm và 30mm.
Điểm đáng chú ý là danh mục VAF không hoàn toàn trùng với cách phân nhóm giá Vicostone thông thường. Một mã đá có thể thuộc nhóm giá khác trong bảng VAF so với danh mục sản phẩm tiêu chuẩn. Vì vậy, khách hàng nên tra cứu đúng mã đá Vicostone VAF trước khi tính giá cho từng công trình.
Bài viết dưới đây tổng hợp chi tiết bảng giá Vicostone VAF 2026, danh sách các mã thuộc diện chế tác ủy quyền và đường dẫn trực tiếp tới từng sản phẩm để khách hàng có thể xem tên mẫu, hình ảnh, thông số và nội dung chi tiết.
![]()
Vicostone VAF là gì?
VAF là ký hiệu được sử dụng trong bảng giá của Vicostone cho nhóm sản phẩm chế tác ủy quyền – Vicostone VAF.
Danh mục được chia thành các nhóm A, B, C, D và E. Mỗi nhóm có một mức đơn giá bán lẻ tương ứng cho đá dày 20mm và 30mm.
Khách hàng có thể lựa chọn mã đá theo màu nền, kiểu hạt hoặc đường vân, phong cách nội thất, vị trí sử dụng, nhóm giá và độ dày đá.
Các mã đá Vicostone VAF có thể được ứng dụng cho nhiều hạng mục như mặt bàn bếp, bàn đảo, bàn ăn, lavabo, quầy bar, quầy lễ tân, ốp tường và nhiều hạng mục nội thất khác tùy theo thiết kế thực tế.
Bảng giá đá Vicostone VAF 2026
| Nhóm Vicostone VAF | Độ dày 20mm | Độ dày 30mm |
|---|---|---|
| Nhóm A | 3.350.000 đ/m² | 4.020.000 đ/m² |
| Nhóm B | 4.200.000 đ/m² | 5.040.000 đ/m² |
| Nhóm C | 5.300.000 đ/m² | 6.360.000 đ/m² |
| Nhóm D | 6.700.000 đ/m² | 8.040.000 đ/m² |
| Nhóm E | 8.000.000 đ/m² | 9.600.000 đ/m² |
Đơn vị giá sản phẩm: VNĐ/m². Bảng giá có hiệu lực theo thông báo của Vicostone cho đến khi có văn bản mới thay thế.
Danh sách mã đá Vicostone VAF nhóm A
Giá Vicostone VAF nhóm A:
• Đá dày 20mm: 3.350.000 đồng/m²
• Đá dày 30mm: 4.020.000 đồng/m²
Nhóm A gồm nhiều mẫu đá hạt, màu trung tính và những thiết kế Vicostone quen thuộc, phù hợp với mặt bếp, lavabo, bàn làm việc, quầy và nhiều hạng mục nội thất.
| Mã đá | Tên mẫu |
|---|---|
| BQ307 | Meteorite |
| BQ370 | White Shells |
| BC190 | Sparkling White |
| BQ2600 | Valley White |
| BQ2605 | Denali |
| BQ2607 | Serizzo Monterosa |
| BQ2609 | Ceres |
| BS120 | Luna Sand |
| BS160 | Desert Sand |
| BS170 | Emerald |
| BS182 | Altea |
| BS183 | Piasentina |
| BS250 | Twilight Grey |
| BS340 | Sahara |
| BS4010 | Camellia |
| BC217 | Sparkling Grey |
| BC1000 | Sparkling Black |
| BQ258 | Andes Grey |
| BQ262 | Crystal Black |
| BQ400 | Silver White |
| BQ900 | Crystal Salt |
| BQ940 | Crystal Pepper |
| BQ982 | Castelo |
| BQ1080 | Crystal Ice |
| BQ2020 | Royal Gold |
| BQ2102 | Belgium Blue |
| BQ2202 | Sabbianco |
| BQ277H | Santenay |
| BQ278H | Paloma |
| BS390 | Stellar |
Ghi chú: BQ277H và BQ278H được giữ nguyên ký hiệu theo bảng VAF. Đường dẫn sản phẩm sử dụng trang BQ277 và BQ278 hiện có trên website để khách hàng xem mẫu.
Danh sách mã đá Vicostone VAF nhóm B
Giá Vicostone VAF nhóm B:
• Đá dày 20mm: 4.200.000 đồng/m²
• Đá dày 30mm: 5.040.000 đồng/m²
Vicostone VAF nhóm B cân bằng giữa chi phí và thiết kế, gồm nhiều màu sắc và kiểu bề mặt dễ ứng dụng cho mặt bếp, bàn đảo, bàn ăn, lavabo và các hạng mục nội thất.
| Mã đá | Tên mẫu |
|---|---|
| BS124 | Satinet |
| BQ200 | Artic Snow |
| BQ2088 | Onyx White |
| BQ8100 | Mocha Crema |
| BQ8390 | Royal Grey |
| BQ8430 | Botticino Classic |
| BQ8435 | Jura Brown |
| BQ8437 | Jura Grey |
| BQ8446 | Grey Savoie |
| BQ8530 | Gioia Carrara |
| BQ8618 | Avalon |
| BQ8710 | Ondulato |
| BQ8712 | Grey Emperador |
| BQ8805 | Cendre |
| BQ8806 | Uliano |
| BQ8221 | Santorini |
| BQ8810 | Imperio |
| BQ8818 | Crema Chiffon |
| BQ2101 | Pure Black |
| BQ201 | Milky White |
| BQ8222 | Hestia |
| BQ8440 | Bianco Venato |
| BQ2608 | Valley Green |
Danh sách mã đá Vicostone VAF nhóm C
Giá Vicostone VAF nhóm C:
• Đá dày 20mm: 5.300.000 đồng/m²
• Đá dày 30mm: 6.360.000 đồng/m²
Nhóm C có nhiều thiết kế nổi bật hơn về màu sắc và đường vân, phù hợp với những không gian cần tạo điểm nhấn vật liệu rõ ràng nhưng vẫn cân đối chi phí đầu tư.
| Mã đá | Tên mẫu |
|---|---|
| BQ100 | Quasar Light |
| BQ8560 | Dark Emparador |
| BQ8808 | Cinza |
| BQ8812 | Java Noir |
| BQ8860H | Concreto |
| BQ8863H | Tartufo |
| BQ8864H | Naxos |
| BQ9427 | Cosmic Black |
| BQ9441 | Cold Spring |
| BQ8791 | Terreno |
| BQ8794 | Ceppo Di Gre |
| BQ8870H | Olympus White |
| BQ8816 | Blue Savoy |
| BQ8583 | Akoya |
| BQ0206 | Thasos |
| BQ8614 | Altissimo |
| BQ8822 | Misterio Avo |
Ghi chú: Các ký hiệu BQ8860H, BQ8863H, BQ8864H, BQ8870H và BQ0206 được giữ theo bảng VAF. Các đường dẫn tương ứng sử dụng trang mã nền BQ8860, BQ8863, BQ8864, BQ8870 và BQ206 trên website.
Danh sách mã đá Vicostone VAF nhóm D
Giá Vicostone VAF nhóm D:
• Đá dày 20mm: 6.700.000 đồng/m²
• Đá dày 30mm: 8.040.000 đồng/m²
Vicostone VAF nhóm D tập trung nhiều thiết kế có hệ vân mạnh và giá trị thẩm mỹ cao, thích hợp cho mặt bếp, bàn đảo lớn, bàn ăn và các công trình nội thất cần bề mặt đá trở thành điểm nhấn.
| Mã đá | Tên mẫu |
|---|---|
| BQ8668 | Icelake |
| BQ8669 | White Macaubas |
| BQ8716 | Thunder Grey |
| BQ8730 | Cemento |
| BQ8738 | Greylac |
| BQ8740 | Nero Marquina |
| BQ8780 | Argento |
| BQ8788 | Diamante |
| BQ8815 | Misterio |
| BQ9606 | Avorio |
| BQ9610 | Acacia |
| BQ8616 | Prima |
| BQ8690 | Luce Di Luna |
| BQ8840 | Eclipse |
| BQ8380 | Pietra Grey |
| BQ8786 | Thunder Blue |
| BQ8885 | Volakano |
| BQ8628 | Statuario |
| BQ8660 | Venatino |
| BQ8915 | Alessandria |
| BQ8820 | Misterio Gold |
| BQ8850 | Sardiana |
Danh sách mã đá Vicostone VAF nhóm E
Giá Vicostone VAF nhóm E:
• Đá dày 20mm: 8.000.000 đồng/m²
• Đá dày 30mm: 9.600.000 đồng/m²
Nhóm E là nhóm VAF có mức giá cao nhất, tập trung nhiều thiết kế vân lớn và bề mặt có tính trang trí cao, phù hợp cho bàn đảo lớn, mặt bếp cao cấp, bàn ăn, quầy lễ tân và những không gian cần hiệu ứng vật liệu nổi bật.
| Mã đá | Tên mẫu |
|---|---|
| BQ8270 | Calacatta |
| BQ8912 | Arabescato |
| BQ8883 | Bahia |
| BQ8884 | Elysian |
| BQ8887 | Amadeus |
| BQ8881 | Gan Eden |
| BQ9500 | Amarcord |
| BQ8925 | Faniello |
| BQ8800 | Bettoglio |
| BQ9802 | Splendix |
| BQ8918 | Vivalioro |
Giá Vicostone VAF đã bao gồm thi công chưa?
Theo bảng giá sản phẩm đá thạch anh Vicostone VAF, chi phí lắp đặt là 400.000 đồng/m².
Đối với đơn hàng ốp, lát sử dụng keo Mapei, chi phí được tính thêm 250.000 đồng/m².
Đơn giá sản phẩm trong bảng chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT).
Đối với những hạng mục có yêu cầu gia công đặc biệt như:
- chi tiết hình cong;
- hình elip;
- khoét trong;
- ghép vân;
- các chi tiết chế tác đặc biệt;
đơn giá sẽ được tính riêng theo kích thước, vật liệu và yêu cầu cụ thể của từng công trình.
Chính sách vận chuyển Vicostone VAF
Theo nội dung bảng giá VAF, sản phẩm được miễn phí chi phí vận chuyển đến chân công trình trong nội thành Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
Đối với công trình ngoại thành hoặc các tỉnh thành khác, khách hàng nên cung cấp địa chỉ thi công cụ thể để được kiểm tra phương án vận chuyển và báo giá phù hợp.
Nên chọn đá Vicostone VAF nhóm nào?
Không nên lựa chọn mã đá chỉ dựa trên nhóm giá. Màu nền, đường vân, kích thước vân và mức độ tương phản của từng mã ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả thẩm mỹ khi đưa vào công trình.
Vicostone VAF nhóm A – B
Phù hợp nếu ưu tiên mức đầu tư hợp lý, các gam màu dễ kết hợp và những thiết kế có khả năng ứng dụng rộng cho bếp và nội thất.
Vicostone VAF nhóm C
Phù hợp khi muốn bề mặt đá có mức độ nổi bật cao hơn nhưng vẫn cân đối tốt giữa thiết kế và chi phí.
Vicostone VAF nhóm D
Có nhiều thiết kế vân đá nổi bật, phù hợp cho mặt bếp, bàn đảo, bàn ăn hoặc những không gian nội thất hiện đại và cao cấp.
Vicostone VAF nhóm E
Phù hợp cho những hạng mục cần bề mặt đá trở thành điểm nhấn chính như bàn đảo lớn, bàn ăn, quầy lễ tân hoặc các công trình nội thất cao cấp.
Với những mẫu đá có đường vân lớn, khách hàng nên xem thêm ảnh toàn tấm và hình ảnh thi công thực tế trước khi lựa chọn.
Vicostone VAF có những độ dày nào?
Bảng giá hiện sử dụng hai độ dày tiêu chuẩn:
- 20mm ±2mm
- 30mm ±2mm
Đá dày 20mm được sử dụng phổ biến cho nhiều hạng mục nội thất. Độ dày 30mm tạo cảm giác bề mặt dày và chắc hơn nhưng mức giá sản phẩm cũng cao hơn.
Việc lựa chọn độ dày còn phụ thuộc vào thiết kế, kích thước mặt đá, kết cấu đỡ và yêu cầu thẩm mỹ của từng công trình.
Tra cứu hình ảnh từng mã đá Vicostone VAF
Khách hàng có thể nhấn trực tiếp vào mã đá trong các bảng phía trên để đi tới trang sản phẩm tương ứng và xem thêm hình ảnh, tên mẫu, thông tin kỹ thuật và nội dung liên quan.
Ngoài danh sách VAF, khách hàng có thể tham khảo toàn bộ danh sách mã đá Vicostone 2026 để đối chiếu các sản phẩm đang được lưu trên website.
Đá Vicostone VAF có phù hợp làm mặt bếp không?
Nhiều mã Vicostone VAF phù hợp để sử dụng cho mặt bếp, bàn đảo, bàn ăn, lavabo, quầy bar và các hạng mục tương tự tùy thiết kế.
Khi lựa chọn đá cho mặt bếp nên xem đồng thời:
- màu cánh tủ;
- màu sàn và tường;
- kích thước mặt bếp;
- kích thước bàn đảo;
- hướng và tỷ lệ đường vân;
- vị trí nối đá;
- loại cạnh gia công;
- vị trí khoét chậu, bếp và thiết bị.
Đối với các mã có vân lớn, việc chỉ xem một mẫu đá nhỏ có thể chưa phản ánh đầy đủ hiệu ứng của cả tấm đá khi đưa vào không gian.
Một mã có thể thuộc nhóm khác giữa bảng Vicostone và bảng VAF không?
Có. Danh mục VAF là bảng giá riêng dành cho sản phẩm chế tác ủy quyền, vì vậy nhóm giá VAF không nhất thiết trùng với nhóm P, A, B, C, D, E đang sử dụng cho danh mục sản phẩm Vicostone thông thường.
Ví dụ, một số mã có thể được xếp ở nhóm D hoặc E trong danh mục sản phẩm thông thường nhưng lại thuộc nhóm C hoặc D trong bảng giá VAF.
Vì vậy, khi báo giá sản phẩm chế tác ủy quyền cần đối chiếu đúng mã sản phẩm và đúng bảng Vicostone VAF.
Bảng giá Vicostone VAF có thể thay đổi không?
Có. Bảng giá có hiệu lực từ ngày ký cho đến khi Vicostone có thông báo mới bằng văn bản thay thế.
Đối với đơn hàng thực tế, đặc biệt là công trình có khối lượng lớn, khách hàng nên kiểm tra lại:
- tình trạng mã đá;
- nhóm giá VAF;
- độ dày đá;
- khổ và tình trạng tấm;
- khối lượng sử dụng;
- chi phí gia công;
- chi phí lắp đặt;
- chương trình ưu đãi tại thời điểm đặt hàng.
Báo giá đá Vicostone VAF theo kích thước công trình
Giá hoàn thiện đá Vicostone không nên chỉ tính đơn giản theo diện tích mặt bằng bởi tùy thiết kế có thể phát sinh thêm các hạng mục gia công.
Một số chi tiết thường gặp gồm:
- bo hoặc soi cạnh;
- cạnh dày;
- cổ bếp và hậu bếp;
- khoét chậu;
- khoét bếp;
- khoan lỗ vòi;
- ghép vân;
- nối bàn đảo;
- đầu hồi;
- chi tiết cong hoặc hình dạng đặc biệt.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng có thể cung cấp mã đá Vicostone + bản vẽ hoặc kích thước mặt đá + địa chỉ công trình.
VECTO sẽ hỗ trợ đối chiếu mã, bóc khối lượng và tính giá theo phương án thi công thực tế.
Xem thêm thông tin Vicostone
TƯ VẤN CHỌN MÃ VICOSTONE VAF & NHẬN BÁO GIÁ
Khách hàng đã có mã đá hoặc bản vẽ mặt bếp, bàn đảo, lavabo, bàn ăn hay hạng mục ốp đá có thể gửi thông tin để được tư vấn đúng mã – đúng nhóm VAF – đúng khối lượng công trình.
Hotline: 0982 630 003
VECTO – Nhà phân phối & thi công đá Vicostone
Bảng giá và tình trạng mã sản phẩm có thể thay đổi theo thông báo của nhà sản xuất và thời điểm đặt hàng. Khách hàng vui lòng liên hệ để xác nhận trước khi đặt hàng và thi công.
```


Bạn đã thêm vào giỏ hàng 