ĐÁ BẾP VICOSTONE – MẪU MẶT BẾP, BÀN ĐẢO & BÁO GIÁ 2026
Đá bếp Vicostone là lựa chọn được sử dụng phổ biến cho mặt bàn bếp, bàn đảo, ốp tường bếp và nhiều hạng mục nội thất nhờ hệ màu đa dạng từ trắng sáng, vân mây, giả marble đến xám bê tông và các thiết kế vân lớn cao cấp.
VECTO tổng hợp dưới đây các mẫu đá Vicostone phù hợp cho khu vực bếp, hình ảnh công trình thực tế, nhóm giá tham khảo và link trực tiếp tới từng mã sản phẩm để khách hàng có thể lựa chọn nhanh hơn.
Đá Vicostone dùng cho mặt bếp, bàn đảo và ốp bếp
Khi lựa chọn đá cho bếp, màu sắc chỉ là một phần. Khách hàng nên xem đồng thời màu tủ bếp, màu sàn, ánh sáng trong phòng, diện tích mặt đá, vị trí đường ghép và phong cách tổng thể của không gian.
Với bếp hiện đại, các mẫu nền trắng hoặc sáng thường dễ phối cùng tủ trắng, ghi, gỗ sáng và gỗ óc chó. Các mẫu xám, đen hoặc vân mạnh phù hợp với thiết kế cần tạo điểm nhấn ở bàn đảo hoặc mảng ốp bếp.
Đặc biệt với bàn đảo lớn, nên xem ảnh toàn tấm và công trình hoàn thiện, thay vì chỉ nhìn mẫu đá kích thước nhỏ. Hệ vân lớn có thể thay đổi cảm nhận khá nhiều khi đưa lên mặt bàn dài 2–3 m.
20 mẫu đá bếp Vicostone đáng tham khảo
Danh sách dưới đây ưu tiên các mã được khách hàng tra cứu nhiều, dễ ứng dụng cho bếp hoặc đã xuất hiện trong các công trình thực tế. Bấm trực tiếp vào từng mã để xem hình ảnh và thông tin sản phẩm.
| Mã đá | Tên mẫu | Nhóm | Gợi ý ứng dụng / phối màu |
|---|---|---|---|
| BQ370 | White Shells | A | Tông sáng, hợp bếp gỗ và không gian nhẹ nhàng. |
| BQ400 | Silver White | A | Trắng sáng, dễ phối bếp tối giản, Japandi, Scandinavian. |
| BQ2600 | Valley White | A | Dễ phối tủ trắng, ghi sáng và vân gỗ. |
| BQ1080 | Crystal Ice | A | Bề mặt sáng, hợp bếp hiện đại cần cảm giác thoáng. |
| BQ850 | Crystal Ivory | A | Tông sáng ấm, phù hợp hệ tủ màu gỗ và kem. |
| BQ2605 | Denali | A | Phù hợp bếp hiện đại, màu trung tính, dễ phối vật liệu. |
| BQ200 | Artic Snow | B | Trắng sáng, phù hợp bếp tối giản và không gian nhỏ. |
| BQ8220 | Carrara | B | Phong cách marble nhẹ, phù hợp mặt bếp và bàn đảo. |
| BQ8446 | Grey Savoie | B | Tông xám trung tính, dễ kết hợp bếp hiện đại. |
| BQ8805 | Cendre | B | Thích hợp không gian trung tính hoặc phong cách hiện đại. |
| BQ8870 | Olympus White | C | Xám sáng kiểu concrete, hợp Modern và Industrial. |
| BQ8863 | Tartufo | C | Xám tối cá tính, phù hợp bếp Industrial hoặc Contemporary. |
| BQ8812 | Java Noir | C | Tông tối, phù hợp làm điểm nhấn cho bàn đảo hoặc quầy. |
| BQ8668 | Icelake | D | Mẫu sáng cao cấp, phù hợp mặt bếp và đảo lớn. |
| BQ8716 | Thunder Grey | D | Nền xám và vân mạnh, tạo điểm nhấn rõ cho bếp hiện đại. |
| BQ8738 | Greylac | D | Vân thanh lịch, hợp bàn đảo và nội thất cao cấp. |
| BQ8740 | Nero Marquina | D | Đen vân trắng tương phản mạnh, phù hợp bếp sang trọng. |
| BQ8788 | Diamante | D | Vân rạn nổi bật, phù hợp mặt bếp và ốp bếp cần điểm nhấn. |
| BQ8815 | Misterio | D | Nền sáng và hệ vân mảnh, hợp bếp hiện đại cao cấp. |
| BQ8891 | Madreperola | D | Hệ vân có chiều sâu, phù hợp nội thất hiện đại sang trọng. |
| BQ8628 | Statuario | E | Phong cách marble cao cấp, phù hợp bàn đảo lớn và bếp luxury. |
→ Xem toàn bộ danh sách mã đá Vicostone 2026
Hình ảnh đá bếp Vicostone thi công thực tế
Ảnh công trình giúp đánh giá chính xác hơn cách màu nền, hệ vân và bề mặt đá tương tác với tủ bếp, gỗ, ánh sáng và các vật liệu khác trong không gian.
Vicostone BQ400 – bếp và bàn đảo Diamond Centery
BQ400 có nền trắng sáng, khi kết hợp với gỗ sáng giúp tổng thể bếp nhẹ và thoáng. Có thể xem thêm công trình Vicostone BQ400 tại Diamond Centery.
Vicostone BQ8740 Nero Marquina – bếp tương phản mạnh
Nền đen kết hợp hệ vân trắng của Vicostone BQ8740 tạo độ tương phản rõ và phù hợp với những thiết kế bếp hiện đại, cá tính hoặc Modern Luxury.
Vicostone BQ8716 Thunder Grey – mặt bếp và ốp tường
Thunder Grey BQ8716 phù hợp khi gia chủ muốn mặt đá đóng vai trò điểm nhấn thay vì chỉ là một bề mặt trung tính.
Vicostone BQ8788 Diamante – bếp và ốp bếp The Impressionism House
Hệ vân mạnh trên nền sáng của Vicostone Diamante BQ8788 tạo điểm nhấn rõ trên cả mặt bếp và mảng tường bếp.
XEM THÊM HÌNH ẢNH THI CÔNG VICOSTONE
Chọn màu đá Vicostone theo màu tủ bếp
Tủ bếp trắng hoặc ghi sáng
Có thể lựa chọn mặt đá trắng đồng màu để tạo cảm giác tối giản, hoặc sử dụng đá có vân xám/đen để tăng chiều sâu. Các mã như BQ400, BQ8220, BQ8815, BQ8788 hoặc BQ8628 là những lựa chọn đáng tham khảo.
Tủ bếp màu gỗ
Gỗ sáng thường hợp đá trắng hoặc kem; gỗ óc chó và các tông nâu đậm có thể phối với đá trắng vân mạnh, xám hoặc đen. BQ370, BQ400, BQ850, BQ8668 và BQ8740 là các hướng phối dễ hình dung.
Tủ bếp ghi đậm hoặc đen
Có thể tạo tương phản bằng đá trắng sáng hoặc tiếp tục phong cách tone-on-tone với đá xám, đen. Với trường hợp này nên xem trực tiếp tấm đá và mẫu cánh tủ cạnh nhau trước khi chốt.
Bàn đảo lớn
Với bàn đảo dài hoặc có bo cong, yếu tố đáng quan tâm là hướng vân, vị trí nối, chiều dài tấm và cách vân chạy trên các mặt đứng. Nên gửi bản vẽ hoặc kích thước sơ bộ để đơn vị chế tác tính phương án cắt trước khi đặt đá.
Giá đá bếp Vicostone 2026 theo nhóm
Mức dưới đây là giá tham khảo tấm 20 mm theo bảng giá đang áp dụng trên website VECTO. Chi phí hoàn thiện thực tế còn phụ thuộc mã đá, kích thước, cạnh gia công, khoét chậu – bếp, vận chuyển và lắp đặt.
| Nhóm | Giá tham khảo 20 mm | Xem sản phẩm |
|---|---|---|
| A | 4.200.000 đ/m² | Vicostone nhóm A |
| B | 5.400.000 đ/m² | Vicostone nhóm B |
| C | 7.100.000 đ/m² | Vicostone nhóm C |
| D | 8.800.000 đ/m² | Vicostone nhóm D |
| E | 10.500.000 đ/m² | Vicostone nhóm E |
Lưu ý: bảng trên dùng để so sánh nhanh giữa các nhóm sản phẩm. Giá hoàn thiện một bộ mặt bếp không đơn giản bằng diện tích nhân đơn giá tấm, vì còn liên quan đến hao hụt vật liệu và các hạng mục gia công.
Để xem chi tiết độ dày 20 mm, 30 mm và các mức giá liên quan, tham khảo Bảng giá đá Vicostone 2026.
Chi phí hoàn thiện mặt bếp Vicostone phụ thuộc những gì?
Giá thực tế thường được xác định sau khi có kích thước hoặc bản vẽ. Các yếu tố chính gồm tổng chiều dài và chiều sâu mặt bếp, số lượng mối nối, loại cạnh, khoét chậu rửa, khoét bếp, ốp tường bếp, bàn đảo, bo cong, vị trí thi công và phương án vận chuyển.
Nếu đã có bản vẽ tủ bếp, khách hàng có thể gửi trực tiếp để VECTO bóc kích thước và tư vấn mã đá phù hợp. Với công trình chưa có bản vẽ hoàn chỉnh, có thể gửi kích thước sơ bộ hoặc hình ảnh hiện trạng để dự toán ban đầu.
Một số câu hỏi khi chọn đá bếp Vicostone
Mẫu Vicostone nào phù hợp bếp hiện đại?
Không có một mã phù hợp cho mọi không gian. Bếp tối giản thường dễ sử dụng các mẫu sáng như BQ400, BQ2600, BQ8220 hoặc BQ8815; thiết kế cần điểm nhấn mạnh có thể tham khảo BQ8740, BQ8788, BQ8716 hoặc các mẫu vân lớn khác.
Nên dùng đá 20 mm hay 30 mm cho mặt bếp?
Độ dày cần xem đồng thời thiết kế tủ, kiểu cạnh và hình thức tổng thể. 20 mm tạo cảm giác thanh và hiện đại; 30 mm cho cảm giác mặt bàn dày, chắc hơn về thị giác. Một số thiết kế cũng có thể xử lý cạnh ghép để tạo hiệu ứng độ dày theo yêu cầu.
Nên chọn đá từ ảnh trên website hay xem mẫu thực tế?
Website phù hợp để lọc nhanh màu và mã sản phẩm. Trước khi đặt hàng, đặc biệt với các mẫu vân lớn, nên xem mẫu thực tế hoặc ảnh toàn tấm. Màu sắc trên màn hình có thể khác nhẹ tùy thiết bị hiển thị và từng lô sản phẩm.
Làm sao nhận báo giá mặt bếp nhanh?
Chỉ cần gửi chiều dài từng đoạn mặt bếp, chiều sâu, kích thước bàn đảo nếu có và mã đá đang quan tâm. Nếu có bản vẽ nội thất hoặc bản vẽ tủ bếp thì việc tính khối lượng sẽ chính xác hơn.
Tư vấn chọn mẫu & báo giá đá bếp Vicostone
VECTO hỗ trợ tư vấn mã đá theo màu tủ bếp, phong cách nội thất, kích thước thực tế và ngân sách. Khách hàng có thể gửi bản vẽ hoặc kích thước mặt bếp để được kiểm tra phương án vật liệu và báo giá.
Xem thêm: Danh sách mã đá Vicostone 2026 | Bảng giá Vicostone | Công trình Vicostone thực tế
Nguồn hình ảnh công trình: VICOSTONE và các đơn vị thiết kế/thi công được VICOSTONE giới thiệu. Hình ảnh màu sắc vật liệu trên màn hình mang tính tham khảo; màu, sắc độ và hệ vân thực tế có thể có khác biệt.


Bạn đã thêm vào giỏ hàng 